Có 2 kết quả:

避难 bì nàn ㄅㄧˋ ㄋㄢˋ避難 bì nàn ㄅㄧˋ ㄋㄢˋ

1/2

Từ điển phổ thông

tỵ nạn

Từ điển Trung-Anh

(1) refuge
(2) to take refuge
(3) to seek asylum (political etc)

Từ điển phổ thông

tỵ nạn

Từ điển Trung-Anh

(1) refuge
(2) to take refuge
(3) to seek asylum (political etc)

Một số bài thơ có sử dụng