Có 4 kết quả:

便难 biàn nàn ㄅㄧㄢˋ ㄋㄢˋ便難 biàn nàn ㄅㄧㄢˋ ㄋㄢˋ辩难 biàn nàn ㄅㄧㄢˋ ㄋㄢˋ辯難 biàn nàn ㄅㄧㄢˋ ㄋㄢˋ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) retort with challenging questions
(2) debate

Từ điển Trung-Anh

(1) retort with challenging questions
(2) debate

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) to debate
(2) to retort
(3) to refute

Từ điển Trung-Anh

(1) to debate
(2) to retort
(3) to refute