Có 2 kết quả:

遍体鳞伤 biàn tǐ lín shāng遍體鱗傷 biàn tǐ lín shāng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) covered all over with cuts and bruises
(2) beaten black and blue
(3) be a mass of bruises

Từ điển Trung-Anh

(1) covered all over with cuts and bruises
(2) beaten black and blue
(3) be a mass of bruises