Có 3 kết quả:

彪悍 biāo hàn ㄅㄧㄠ ㄏㄢˋ飆汗 biāo hàn ㄅㄧㄠ ㄏㄢˋ飙汗 biāo hàn ㄅㄧㄠ ㄏㄢˋ

1/3

biāo hàn ㄅㄧㄠ ㄏㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) intrepid
(2) doughty
(3) valiant

Từ điển Trung-Anh

sweating profusely

Từ điển Trung-Anh

sweating profusely