Có 2 kết quả:

表现力 biǎo xiàn lì表現力 biǎo xiàn lì

1/2

biǎo xiàn lì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

expressive power

biǎo xiàn lì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

expressive power