Có 2 kết quả:

病虫害绿色防控 bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng病蟲害綠色防控 bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) green pest prevention and control
(2) environmentally friendly methods of pest control and prevention

Từ điển Trung-Anh

(1) green pest prevention and control
(2) environmentally friendly methods of pest control and prevention