Có 2 kết quả:

病來如山倒,病去如抽絲 bìng lái rú shān dǎo , bìng qù rú chōu sī病来如山倒,病去如抽丝 bìng lái rú shān dǎo , bìng qù rú chōu sī

1/2

Từ điển Trung-Anh

sickness comes like a landslide, but goes slowly like spinning silk (idiom); expect to convalesce slowly

Từ điển Trung-Anh

sickness comes like a landslide, but goes slowly like spinning silk (idiom); expect to convalesce slowly