Có 2 kết quả:

波澜老成 bō lán lǎo chéng波瀾老成 bō lán lǎo chéng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) splendid and powerful (of story)
(2) majestic
(3) awesome

Từ điển Trung-Anh

(1) splendid and powerful (of story)
(2) majestic
(3) awesome