Có 2 kết quả:

补白 bǔ bái補白 bǔ bái

1/2

bǔ bái

giản thể

Từ điển Trung-Anh

filler (in a newspaper or magazine)

bǔ bái

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

filler (in a newspaper or magazine)