Có 2 kết quả:

补充品 bǔ chōng pǐn補充品 bǔ chōng pǐn

1/2

bǔ chōng pǐn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

complementary item

bǔ chōng pǐn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

complementary item