Có 2 kết quả:

补考 bǔ kǎo ㄅㄨˇ ㄎㄠˇ補考 bǔ kǎo ㄅㄨˇ ㄎㄠˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to sit for a makeup exam
(2) to resit an exam
(3) makeup exam
(4) resit

Từ điển Trung-Anh

(1) to sit for a makeup exam
(2) to resit an exam
(3) makeup exam
(4) resit