Có 2 kết quả:

补偏救弊 bǔ piān jiù bì補偏救弊 bǔ piān jiù bì

1/2

Từ điển Trung-Anh

to remedy defects and correct errors (idiom); to rectify past mistakes

Từ điển Trung-Anh

to remedy defects and correct errors (idiom); to rectify past mistakes