Có 2 kết quả:

捕杀 bǔ shā捕殺 bǔ shā

1/2

bǔ shā

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to hunt and kill (an animal or fish)

bǔ shā

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to hunt and kill (an animal or fish)