Có 2 kết quả:

不分勝負 bù fēn shèng fù不分胜负 bù fēn shèng fù

1/2

Từ điển phổ thông

không phân thắng bại, hoà, huề

Từ điển Trung-Anh

(1) unable to determine victory or defeat (idiom); evenly matched
(2) to come out even
(3) to tie
(4) to draw

Từ điển phổ thông

không phân thắng bại, hoà, huề

Từ điển Trung-Anh

(1) unable to determine victory or defeat (idiom); evenly matched
(2) to come out even
(3) to tie
(4) to draw