Có 2 kết quả:

不寒而慄 bù hán ér lì ㄅㄨˋ ㄏㄢˊ ㄦˊ ㄌㄧˋ不寒而栗 bù hán ér lì ㄅㄨˋ ㄏㄢˊ ㄦˊ ㄌㄧˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) shiver all over though not cold
(2) tremble with fear
(3) shudder

Từ điển Trung-Anh

(1) shiver all over though not cold
(2) tremble with fear
(3) shudder