Có 2 kết quả:

步进马达 bù jìn mǎ dá ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˋ ㄇㄚˇ ㄉㄚˊ步進馬達 bù jìn mǎ dá ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˋ ㄇㄚˇ ㄉㄚˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

stepper motor

Từ điển Trung-Anh

stepper motor