Có 4 kết quả:

不拉几 bù lā jī不拉叽 bù lā jī不拉嘰 bù lā jī不拉幾 bù lā jī

1/4

bù lā jī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(dialect) extremely

bù lā jī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(nasty, stupid etc) as can be

bù lā jī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(nasty, stupid etc) as can be

bù lā jī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(dialect) extremely