Có 2 kết quả:

不輕饒 bù qīng ráo不轻饶 bù qīng ráo

1/2

bù qīng ráo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) not to forgive easily
(2) not to let off
(3) (You, He) won't get away with it!

bù qīng ráo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) not to forgive easily
(2) not to let off
(3) (You, He) won't get away with it!