Có 2 kết quả:

不兴 bù xīng不興 bù xīng

1/2

bù xīng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) out of fashion
(2) outmoded
(3) impermissible
(4) can't

bù xīng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) out of fashion
(2) outmoded
(3) impermissible
(4) can't

Một số bài thơ có sử dụng