Có 2 kết quả:

採景 cǎi jǐng ㄘㄞˇ ㄐㄧㄥˇ采景 cǎi jǐng ㄘㄞˇ ㄐㄧㄥˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to choose a location
(2) to frame a shot (for filming, photography etc)

Từ điển Trung-Anh

(1) to choose a location
(2) to frame a shot (for filming, photography etc)