Có 2 kết quả:

参拜 cān bài參拜 cān bài

1/2

cān bài

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to formally call on
(2) to worship (a God)
(3) to pay homage to sb

cān bài

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to formally call on
(2) to worship (a God)
(3) to pay homage to sb