Có 2 kết quả:

蚕山 cán shān蠶山 cán shān

1/2

cán shān

giản thể

Từ điển Trung-Anh

silkworm nest (bundle of straw etc provided for silkworm to spin their cocoons)

cán shān

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

silkworm nest (bundle of straw etc provided for silkworm to spin their cocoons)