Có 2 kết quả:

藏垢納污 cáng gòu nà wū藏垢纳污 cáng gòu nà wū

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to hide dirt, to conceal corruption (idiom); to shelter evil people and accept wrongdoing
(2) aiding and abetting wicked deeds

Từ điển Trung-Anh

(1) to hide dirt, to conceal corruption (idiom); to shelter evil people and accept wrongdoing
(2) aiding and abetting wicked deeds