Có 2 kết quả:

侧边栏 cè biān lán ㄘㄜˋ ㄅㄧㄢ ㄌㄢˊ側邊欄 cè biān lán ㄘㄜˋ ㄅㄧㄢ ㄌㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

a side-bar (in software)

Từ điển Trung-Anh

a side-bar (in software)