Có 2 kết quả:

层出不穷 céng chū bù qióng層出不窮 céng chū bù qióng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) more and more emerge
(2) innumerable succession
(3) breeding like flies (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) more and more emerge
(2) innumerable succession
(3) breeding like flies (idiom)