Có 2 kết quả:

差錯 chā cuò差错 chā cuò

1/2

chā cuò

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mistake
(2) slip-up
(3) fault
(4) error (in data transmission)
(5) accident
(6) mishap

chā cuò

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mistake
(2) slip-up
(3) fault
(4) error (in data transmission)
(5) accident
(6) mishap