Có 2 kết quả:

插队 chā duì ㄔㄚ ㄉㄨㄟˋ插隊 chā duì ㄔㄚ ㄉㄨㄟˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to cut in line
(2) to jump a queue
(3) to live on a rural community (during the Cultural Revolution)

Từ điển Trung-Anh

(1) to cut in line
(2) to jump a queue
(3) to live on a rural community (during the Cultural Revolution)