Có 4 kết quả:

掺假 chān jiǎ搀假 chān jiǎ摻假 chān jiǎ攙假 chān jiǎ

1/4

chān jiǎ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to mix in fake material
(2) to adulterate

chān jiǎ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to dilute
(2) to debase (by mixing with fake material)

chān jiǎ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to mix in fake material
(2) to adulterate

chān jiǎ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to dilute
(2) to debase (by mixing with fake material)