Có 4 kết quả:

常务 cháng wù ㄔㄤˊ ㄨˋ常務 cháng wù ㄔㄤˊ ㄨˋ長物 cháng wù ㄔㄤˊ ㄨˋ长物 cháng wù ㄔㄤˊ ㄨˋ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) routine
(2) everyday business
(3) daily operation (of a company)

Từ điển Trung-Anh

(1) routine
(2) everyday business
(3) daily operation (of a company)

Từ điển Trung-Anh

(1) surplus
(2) up to scratch