Có 2 kết quả:

超級 chāo jí超级 chāo jí

1/2

chāo jí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) super-
(2) ultra-
(3) hyper-

chāo jí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) super-
(2) ultra-
(3) hyper-