Có 2 kết quả:

炒热 chǎo rè炒熱 chǎo rè

1/2

chǎo rè

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hot (i.e. selling well)
(2) to raise prices by speculation
(3) to hype

chǎo rè

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hot (i.e. selling well)
(2) to raise prices by speculation
(3) to hype