Có 2 kết quả:

車頭相 chē tóu xiàng ㄔㄜ ㄊㄡˊ ㄒㄧㄤˋ车头相 chē tóu xiàng ㄔㄜ ㄊㄡˊ ㄒㄧㄤˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

photo attached to the front of a hearse in a funeral procession

Từ điển Trung-Anh

photo attached to the front of a hearse in a funeral procession