Có 2 kết quả:

塵埃落定 chén āi luò dìng尘埃落定 chén āi luò dìng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. the dust has settled (idiom)
(2) fig. to get sorted out
(3) to be finalized

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. the dust has settled (idiom)
(2) fig. to get sorted out
(3) to be finalized