Có 1 kết quả:

沉邃 chén suì ㄔㄣˊ ㄙㄨㄟˋ

1/1

chén suì ㄔㄣˊ ㄙㄨㄟˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

deep and profound