Có 3 kết quả:

丞相 chéng xiàng ㄔㄥˊ ㄒㄧㄤˋ成像 chéng xiàng ㄔㄥˊ ㄒㄧㄤˋ成象 chéng xiàng ㄔㄥˊ ㄒㄧㄤˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) to form an image
(2) imaging

Từ điển Trung-Anh

(1) to form an image
(2) to call to mind

Một số bài thơ có sử dụng