Có 2 kết quả:

吃錯藥 chī cuò yào吃错药 chī cuò yào

1/2

chī cuò yào

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (lit.) to have taken the wrong medicine
(2) (fig.) (of one's behavior etc) different than usual
(3) abnormal

chī cuò yào

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (lit.) to have taken the wrong medicine
(2) (fig.) (of one's behavior etc) different than usual
(3) abnormal