Có 2 kết quả:

吃苦头 chī kǔ tou ㄔ ㄎㄨˇ 吃苦頭 chī kǔ tou ㄔ ㄎㄨˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to suffer
(2) to suffer for one's actions
(3) to pay dearly
(4) to burn one's fingers

Từ điển Trung-Anh

(1) to suffer
(2) to suffer for one's actions
(3) to pay dearly
(4) to burn one's fingers