Có 2 kết quả:

鴟甍 chī méng鸱甍 chī méng

1/2

chī méng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

a kind of ornament on the roof ridge

chī méng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

a kind of ornament on the roof ridge