Có 2 kết quả:

吃軟飯 chī ruǎn fàn吃软饭 chī ruǎn fàn

1/2

chī ruǎn fàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to live off a woman

chī ruǎn fàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to live off a woman