Có 1 kết quả:

崇拜 chóng bài ㄔㄨㄥˊ ㄅㄞˋ

1/1

Từ điển phổ thông

sùng bái, sùng kính, tôn sùng

Từ điển Trung-Anh

(1) to worship
(2) adoration