Có 2 kết quả:

重复节 chóng fù jié重複節 chóng fù jié

1/2

chóng fù jié

giản thể

Từ điển Trung-Anh

repeated segment (networking)

chóng fù jié

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

repeated segment (networking)