Có 1 kết quả:

崇高 chóng gāo ㄔㄨㄥˊ ㄍㄠ

1/1

chóng gāo ㄔㄨㄥˊ ㄍㄠ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

uy nghi, oai vệ, đường bệ

Từ điển Trung-Anh

(1) majestic
(2) sublime

Một số bài thơ có sử dụng