Có 2 kết quả:

重獲 chóng huò ㄔㄨㄥˊ ㄏㄨㄛˋ重获 chóng huò ㄔㄨㄥˊ ㄏㄨㄛˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) recovery
(2) to recover

Từ điển Trung-Anh

(1) recovery
(2) to recover