Có 2 kết quả:

重温 chóng wēn ㄔㄨㄥˊ ㄨㄣ重溫 chóng wēn ㄔㄨㄥˊ ㄨㄣ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to learn sth over again
(2) to review
(3) to brush up
(4) to revive (memories, friendship etc)

Từ điển Trung-Anh

(1) to learn sth over again
(2) to review
(3) to brush up
(4) to revive (memories, friendship etc)