Có 2 kết quả:

重新审视 chóng xīn shěn shì重新審視 chóng xīn shěn shì

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) a re-examination
(2) to have another look at sth

Từ điển Trung-Anh

(1) a re-examination
(2) to have another look at sth