Có 1 kết quả:

重修 chóng xiū ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄡ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to reconstruct
(2) to repair
(3) to revamp
(4) to revise
(5) to retake a failed course

Một số bài thơ có sử dụng