Có 5 kết quả:

虫豸 chóng zhì ㄔㄨㄥˊ ㄓˋ蟲豸 chóng zhì ㄔㄨㄥˊ ㄓˋ重制 chóng zhì ㄔㄨㄥˊ ㄓˋ重置 chóng zhì ㄔㄨㄥˊ ㄓˋ重製 chóng zhì ㄔㄨㄥˊ ㄓˋ

1/5

Từ điển Trung-Anh

(1) small bug
(2) base person (used as a curse word)

Từ điển Trung-Anh

(1) small bug
(2) base person (used as a curse word)

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) to make a copy
(2) to reproduce
(3) to remake (a movie)

Một số bài thơ có sử dụng

chóng zhì ㄔㄨㄥˊ ㄓˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to reset
(2) reset
(3) replacement

Từ điển Trung-Anh

(1) to make a copy
(2) to reproduce
(3) to remake (a movie)