Có 2 kết quả:

虫子牙 chóng zi yá ㄔㄨㄥˊ ㄧㄚˊ蟲子牙 chóng zi yá ㄔㄨㄥˊ ㄧㄚˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 蟲牙|虫牙[chong2 ya2]

Từ điển Trung-Anh

see 蟲牙|虫牙[chong2 ya2]