Có 2 kết quả:

重組 chóng zǔ ㄔㄨㄥˊ ㄗㄨˇ重组 chóng zǔ ㄔㄨㄥˊ ㄗㄨˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to reorganize
(2) to recombine
(3) recombination

Từ điển Trung-Anh

(1) to reorganize
(2) to recombine
(3) recombination