Có 4 kết quả:

踌蹰 chóu chú ㄔㄡˊ ㄔㄨˊ踌躇 chóu chú ㄔㄡˊ ㄔㄨˊ躊躇 chóu chú ㄔㄡˊ ㄔㄨˊ躊躕 chóu chú ㄔㄡˊ ㄔㄨˊ

1/4

Từ điển Trung-Anh

variant of 躊躇|踌躇[chou2 chu2]

Từ điển phổ thông

chần trừ, trù trừ

Từ điển Trung-Anh

to hesitate